phallus ravenelii

phallus ravenelii

A hiker notices a phallus ravenelii growing on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ:
Phallus ravenelii một loài nấm thuộc chi Phallus, tên gọi thông thường trong tiếng Việt "nấm lưỡi mèo" hoặc "nấm mùi thối". Loài nấm này đặc điểm nổi bật: - một chiếc (cap) với bề mặt sần sùi như hạt (granulose) ở đỉnh. - Tỏa ra mùi hôi thối giống như thịt thối rữa, nhằm thu hút côn trùng để phát tán bào tử.

dụ sử dụng
  • (Nấm phallus ravenelii thường được tìm thấycác khu vực rừng sau mưa.)
  • (Mùi đặc trưng của nấm phallus ravenelii giúp thu hút ruồi để phát tán bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phallus ravenelii" có thể được nhắc đến trong các bài viết về nấm học hoặc sinh thái học, như một dụ về các loài nấm mùi hôi thối (stinkhorn).
  • Loài nấm này thường được nghiên cứu trong bối cảnh sự thích nghi sinh học, đặc biệt chế phát tán bào tử nhờ côn trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Phallus (danh từ): Chi nấm chứa loài , thường hình dạng giống dương vật (đây nguồn gốc tên gọi).
  • Stinkhorn (danh từ): Tên gọi chung cho các loài nấm trong họ Phallaceae, mùi hôi thối.
  • Ravenelii (tính từ): Phần tên loài, được đặt theo tên của nhà thực vật học Henry William Ravenel.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm mùi thối (tiếng Việt): Chỉ chung các loài nấm mùi hôi thối, bao gồm .
  • Nấm lưỡi mèo (tiếng Việt): Tên gọi dân gian cho một số loài nấm chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To smell like decaying flesh": Mùi giống như thịt thối rữa (mô tả đặc điểm của nấm).
    • The phallus ravenelii smells like decaying flesh to attract flies. (Nấm phallus ravenelii mùi như thịt thối rữa để thu hút ruồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A stinkhorn in the woods": Một phép ẩn dụ để chỉ điều đó khó chịu nhưng mang tính tự nhiên (không phải thành ngữ phổ biến).
    • Finding a phallus ravenelii is like a stinkhorn in the woodsunpleasant but fascinating. (Tìm thấy một cây nấm phallus ravenelii giống như một "nấm mùi thối" trong rừngkhó chịu nhưng hấp dẫn.)